SIÊU CƯỜNG & NGHỆ THUẬT RÚT LUI TRONG DANH DỰ

Bài này tôi viết để “cắt nghĩa” về cách Hoa Kỳ xuống thang trong danh dự sau các cuộc chiến tranh, cách thức họ thực thi để bạn đọc hiểu thêm về cách chính quyền Trump đang hành xử và hiểu hơn về cách thức Trump phát biểu về xung đột Trung Đông hiện nay.
Trong lịch sử quân sự thế giới, thất bại thường được định nghĩa bằng sự sụp đổ của quân đội hoặc việc ký kết văn kiện đầu hàng. Tuy nhiên, với vị thế siêu cường số 1, Hoa Kỳ đã xây dựng một tiền lệ lịch sử: Dù tổn thất nặng nề về nhân mạng, vật chất và đối mặt với sự chia rẽ nội bộ sâu sắc, họ chưa bao giờ chấp nhận từ “thất trận”. Thay vào đó, Washington luôn tìm cách chuyển hóa những bế tắc chiến trường thành một cuộc “xuống thang trong danh dự”.
1. Những “vết sẹo” chiến lược tại Việt Nam
Dù sở hữu công nghệ và hỏa lực áp đảo, quân đội Mỹ đã phải nếm trải những thực tế khốc liệt qua những trận đánh mang tính biểu tượng:
Trận Ia Drang (1965): Đây là cuộc đụng độ lớn đầu tiên giữa quân chủ lực Mỹ và quân giải phóng. Dù Mỹ tuyên bố thắng lợi dựa trên tỉ lệ thương vong, nhưng thực tế họ đã nhận ra rằng hỏa lực không quân không thể khuất phục được lòng quyết tâm của đối phương. Trận đánh này là lời cảnh báo sớm về một cuộc sa lầy kéo dài.
Cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân (1968): Về mặt quân sự, Mỹ đẩy lùi được các cuộc tấn công, nhưng về mặt chính trị và chiến lược, đây là một thất bại thảm hại. Nó đập tan mọi lời tuyên truyền về việc “cộng sản đã kiệt sức” và khiến phong trào phản chiến tại Mỹ bùng nổ dữ dội.
Trận Khe Sanh (1968): Mỹ đổ vào đây lượng hỏa lực khổng lồ để tránh một “Điện Biên Phủ thứ hai”. Dù giữ vững căn cứ sau 77 ngày đêm, nhưng ngay sau đó Mỹ lại lặng lẽ phá hủy và rút bỏ vị trí này. Việc từ bỏ một “biểu tượng sức mạnh” chính là dấu hiệu của sự xuống thang chiến lược.
“Điện Biên Phủ trên không” (1972): Cuộc tập kích B-52 vào Hà Nội là con bài cuối cùng để Mỹ ép miền Bắc trên bàn đàm phán. Tuy nhiên, việc mất hàng loạt “siêu pháo đài bay” đã buộc Mỹ phải ký Hiệp định Paris để rút quân toàn bộ, chấp nhận một lối thoát để “mang con em về nhà”.
2. Sự lặp lại tại Afghanistan: 20 năm và những bài học cay đắng
Tại “nghĩa địa của các đế chế”, siêu cường Mỹ tiếp tục đối mặt với những thất bại chiến thuật đau đớn trước khi rút lui:
Trận Takur Ghar (Chiến dịch Anaconda – 2002): Một trong những trận đánh đẫm máu nhất của đặc nhiệm Mỹ. Sai lầm trong tình báo và sự chủ quan đã khiến Mỹ mất nhiều binh sĩ và trực thăng trước sự phục kích của Al-Qaeda trên đỉnh núi cao.
Trận Wanat (2008): Một tiền đồn của Mỹ đã bị Taliban gần như xóa sổ. Đây là minh chứng cho thấy dù có công nghệ hiện đại, Mỹ vẫn không thể kiểm soát được các vùng nông thôn hiểm trở và lòng dân địa phương.
Trận Kamdesh (2009): Một căn cứ Mỹ bị bao vây và tấn công dữ dội, gây thương vong lớn và buộc Mỹ phải rút bỏ ngay sau đó. Đây được coi là một trong những thất bại cay đắng nhất của Mỹ tại chiến trường này.
Cuộc tháo chạy khỏi Kabul (2021): Hình ảnh những chiếc chuyên cơ rời sân bay Kabul trong hỗn loạn đã trở thành bản sao hiện đại của sự kiện Sài Gòn 1975, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của một dự án “xây dựng quốc gia” tốn kém 2.000 tỷ USD.
3. Diễn ngôn “Danh dự”: Vũ khí của siêu cường
Để bảo vệ vị thế số 1, Hoa Kỳ chưa bao giờ dùng từ “thua”. Họ sử dụng các chiến thuật diễn ngôn tinh vi:
Chuyển giao trách nhiệm: Khái niệm “Việt Nam hóa” hay đào tạo quân đội Afghanistan là cách Mỹ chuyển giao gánh nặng thất bại cho đồng minh bản địa. Khi đồng minh sụp đổ, Mỹ lập luận rằng: “Chúng tôi đã làm hết sức, lỗi là ở họ”.
Hòa bình trong danh dự (Peace with Honor): Mỹ luôn rút quân với tư cách một thực thể kiến tạo hòa bình, thực hiện trao trả tù binh rầm rộ (như trường hợp của John McCain) để xoa dịu dư luận, dù thực tế họ không đạt được mục tiêu chính trị ban đầu.
Thay đổi trọng tâm chiến lược: Sau mỗi cuộc rút lui, diễn ngôn luôn là: “Chúng ta rút để tập trung vào những thách thức lớn hơn (như Nga hay Trung Quốc)”. Đây là cách biến một cuộc tháo chạy thành một bước đi “tái cấu trúc nguồn lực” chủ động.
Kết luận:
Dù là rừng rậm Việt Nam hay núi đá Afghanistan, lịch sử cho thấy Hoa Kỳ có thể chấp nhận tổn thất về máu và tiền bạc (hơn 58.000 quân tử trận, 11 tướng chết tại chiến trường Việt Nam và 300.000 binh sỹ bị thương và 2.400 quân nhân tại Afghanistan), có thể chấp nhận việc đồng minh sụp đổ, nhưng không bao giờ chấp nhận khái niệm thất trận.
Với vị thế cường quốc, họ luôn biến việc rút quân thành một hành động lựa chọn có chủ đích. Trong thế giới của các siêu cường, “danh dự” đôi khi quan trọng hơn thực tế chiến trường, và diễn ngôn chính là vũ khí cuối cùng để họ duy trì hình ảnh về một sức mạnh vô địch để luôn khẳng định vị thế rằng: “Đối phương có thể thắng các trận chiến nhưng họ, Hoa Kỳ thắng cuộc chiến”. Đó cũng chính là lời của John Mc Cain, 1 tù binh, 1 sỹ quan, 1 con trai của đô đốc hải quân Hoa Kỳ đã chia sẻ về cuộc chiến của họ ở Việt Nam.
Việt Nam ta giành được độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ dù đâu đó vẫn chưa thể quy hồi vài vùng lãnh thổ bị cưỡng đoạt trước và sau chiến tranh.
Đồng ý là họ mạnh nhưng họ từ xa tới, ta lại đánh trên đất nhà hiểm địa, khí hậu nhiệt đới và lòng dân thì không kẻ thù nào trụ lâu được và hoà bình là phải giành lấy chứ không có chuyện ban phát mà có
Phan Lê Thanh Toàn
Nhà cố vấn già tổng hợp
#Nhacovangia

Share the Post:

Những bài viết tương tự