Chủ tịch hiệp hội thương mại mỹ (AMCHAM) tại Việt Nam nhận xét về thỏa thuận thuế quan mới giữa hai nước trên BNC Now, chúng tôi tóm tắt và chia sẻ lại bài này với các bạn.
Dưới đây là bài viết được viết lại dựa trên thỏa thuận thương mại giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, với các dẫn chứng sâu sắc và phân tích chi tiết từng điểm mà người dùng đã nêu trong truy vấn. Tôi sẽ trả lời câu hỏi chính: “Dựa trên thỏa thuận này, ông có tự tin rằng môi trường kinh doanh sẽ khác biệt và thực sự tốt hơn so với thời điểm trước ngày 7 tháng 7 không?” bằng cách phân tích từng khía cạnh một cách có hệ thống.
Phân tích từng điểm về thỏa thuận thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ
1. Ý định loại bỏ rào cản thương mại
Chính phủ Việt Nam đã thể hiện ý định rõ ràng trong việc loại bỏ các rào cản thương mại, và điều này là một tín hiệu tích cực. Tôi tin rằng họ đang hành động với thiện chí, như đã được chứng minh qua các nỗ lực cải cách kinh tế trong vài thập kỷ qua, chẳng hạn như việc gia nhập WTO năm 2007 và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, ý định là một chuyện, còn thực thi lại là một vấn đề khác. Để môi trường kinh doanh thực sự cải thiện so với trước ngày 7 tháng 7, Việt Nam cần vượt qua các thách thức về bộ máy hành chính. Ví dụ, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (Doing Business 2020) từng chỉ ra rằng Việt Nam xếp hạng 70/190 về mức độ thuận lợi trong kinh doanh, với điểm yếu nằm ở thủ tục hành chính phức tạp. Nếu thỏa thuận này thúc đẩy được sự minh bạch và đơn giản hóa quy trình, tôi tự tin rằng môi trường kinh doanh sẽ tốt hơn.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Cần tập trung phát triển tiếp cải thiện công nghệ để thúc đẩy nhanh đơn giản các thủ tục.
2. Thách thức trong thực thi
Thực thi các cam kết trong thỏa thuận không hề đơn giản. Bộ máy hành chính của Việt Nam, với sự chồng chéo giữa các cơ quan và tình trạng quan liêu, thường làm chậm tiến độ cải cách. Chẳng hạn, việc cấp phép kinh doanh hoặc phê duyệt dự án đầu tư có thể mất hàng tháng, thậm chí hàng năm, do thiếu sự phối hợp giữa các bộ ngành. Thỏa thuận này nhấn mạnh giám sát và thực thi là các điều khoản then chốt, điều mà tôi kỳ vọng sẽ tạo áp lực để Việt Nam cải thiện hiệu quả quản lý. Nếu điều này thành công, môi trường kinh doanh sẽ khác biệt rõ rệt so với trước đây, khi các doanh nghiệp thường xuyên đối mặt với sự chậm trễ và bất định.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Chúng ta đã và đang tiếp tục cải cách, tinh gọn bộ máy từ cơ sở đến trung ương. Họ đôi khi nói quá chứ ở quốc gia họ cũng rất “quan liêu” nhưng phải nói thế để công việc họ ở Việt Nam “dễ dàng” hơn.
3. Giám sát và thực thi
Tôi kỳ vọng rằng các điều khoản giám sát và thực thi trong thỏa thuận sẽ mang lại sự thay đổi lớn. Dựa trên kinh nghiệm của AmCham (Hiệp hội Thương mại Hoa Kỳ), các hiệp định như Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP, nay là CPTPP) đã buộc Việt Nam phải nâng cao tiêu chuẩn minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nếu thỏa thuận này thiết lập được các cơ chế giám sát hiệu quả—ví dụ, một ủy ban song phương để xử lý tranh chấp — thì các doanh nghiệp sẽ được hưởng lợi từ sự chắc chắn pháp lý, điều mà trước ngày 7 tháng 7 còn khá mong manh.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Quan điểm này cần phải làm để có thể hợp tác tốt hơn và cải thiện môi trường hoạt động kinh doanh.
4. Rào cản phi thuế quan
Về rào cản phi thuế quan, như cấp phép, kiểm tra hàng nhập khẩu, hay giấy phép lao động cho người nước ngoài, đây là những “nút thắt” lớn đối với doanh nghiệp. Thỏa thuận tập trung vào ba luồng chính: “con người”, “vốn”, và “hàng hóa / dịch vụ”. Ví dụ, theo số liệu của AmCham Việt Nam (2023), hơn 60% doanh nghiệp nước ngoài gặp khó khăn trong việc xin visa lao động dài hạn cho chuyên gia. Nếu thỏa thuận loại bỏ hoặc giảm thiểu các rào cản này—chẳng hạn, rút ngắn thời gian cấp phép từ 60 ngày xuống còn 15 ngày—thì việc kinh doanh tại Việt Nam sẽ dễ dàng hơn đáng kể so với trước đây.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Cũng là cần CNTT để thúc đẩy nhanh thủ tục và tiến trình thực thi.
5. Dịch vụ kỹ thuật số và quyền sở hữu trí tuệ (IP)
Thỏa thuận đề cập đến dịch vụ kỹ thuật số và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ—hai lĩnh vực mà Hoa Kỳ có lợi thế cạnh tranh. Việt Nam hiện đang tụt hậu trong việc bảo vệ IP; theo Chỉ số Quyền sở hữu trí tuệ quốc tế (IIPR 2022), Việt Nam chỉ đạt 5.2/10 điểm, thấp hơn nhiều so với Singapore (8.7/10). Nếu thỏa thuận thúc đẩy cải cách IP, các công ty công nghệ Mỹ sẽ tự tin hơn khi đầu tư vào Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn (chiếm 40-50% xuất khẩu). Điều này sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh tiên tiến hơn hẳn so với trước ngày 7 tháng 7, khi các doanh nghiệp còn e ngại về rủi ro sao chép công nghệ.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Ông ta đã chỉ ra các vấn đề để tiến nhanh các dịch vụ này.
6. Tình hình thực tế tại Việt Nam
Kể từ ngày 2 tháng 4, và thậm chí trước đó khi Tổng thống Trump trở lại Nhà Trắng, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà sản xuất toàn cầu. Xuất khẩu tăng vọt trong quý đầu năm 2023, với thặng dư thương mại với Mỹ đạt hơn 20 tỷ USD (theo Tổng cục Hải quan Việt Nam). Tuy nhiên, mức thuế 46% trước đây (nay giảm xuống 20%) từng gây bất ngờ và bất định cho doanh nghiệp. Hiện tại, nhiều công ty vẫn đang chờ đợi các điều khoản cụ thể của thỏa thuận để quyết định chiến lược: tiếp tục sản xuất tại Việt Nam hay đa dạng hóa sang các nước khác như Indonesia. Tôi cho rằng nếu thỏa thuận mang lại sự chắc chắn, môi trường kinh doanh sẽ ổn định hơn so với giai đoạn bất định trước ngày 7 tháng 7.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Phải tiếp tục đàm phán và chi tiết hoá. Cái chúng ta có vẫn là 1 trong 2 quốc gia đạt được thoả thuận và đó là điều các quốc gia khác “ganh tỵ” nhưng họ có dám như chúng ta là đưa thuế quan hàng Hoa Kỳ về bằng không?
7. Tác động đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Thỏa thuận có thể khuyến khích FDI từ Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao, nhờ vào các cam kết về thị trường mở và IP. Tuy nhiên, quy định về hàng hóa quá cảnh (nhằm ngăn chặn Trung Quốc lách thuế) có thể làm chùn bước một số nhà đầu tư Trung Quốc—nguồn FDI lớn thứ ba vào Việt Nam (11 tỷ USD trong năm 2022, theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư). Nếu Việt Nam tận dụng được lợi thế cạnh tranh so với Thái Lan hay Indonesia, FDI sẽ tăng, mang lại môi trường kinh doanh năng động hơn trước đây.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Ngành công nghệ cao, AI sẽ có lợi trong thời gian tới.
8. Công nhận nền kinh tế thị trường
Việc Việt Nam được công nhận là nền kinh tế thị trường mang tính chính trị nhiều hơn kinh tế. Nó có thể giúp ngành thủy sản (xuất khẩu 2 tỷ USD/năm sang Mỹ) tránh thuế chống bán phá giá, nhưng tác động tổng thể đến xuất khẩu không quá lớn. Quan trọng hơn, điều này có thể mở đường cho Việt Nam tiếp cận công nghệ nhạy cảm từ Mỹ, cải thiện quan hệ song phương. Tuy nhiên, tôi không thấy đây là yếu tố quyết định để môi trường kinh doanh thay đổi vượt bậc so với trước ngày 7 tháng 7.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Cái ông ta nhắc đến là nhiều công nghệ nhạy cảm: Kỹ thuật cao như sản xuất chip, bán dẫn và cả các kỹ thuật quân sự và khí giới.
9. Mô hình mẫu cho Đông Nam Á
Thỏa thuận này, với các quy định ngăn chặn hàng quá cảnh Trung Quốc, có thể trở thành khuôn mẫu cho các nước Đông Nam Á khác. Từ năm 2018, khi Trump áp thuế lên Trung Quốc, xuất khẩu Việt Nam tăng gấp ba lần (từ 40 tỷ USD lên 120 tỷ USD), cho thấy tiềm năng của mô hình này. Nếu áp dụng thành công, nó sẽ củng cố vị thế của Việt Nam trong khu vực, tạo môi trường kinh doanh cạnh tranh hơn so với trước đây.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Chúng tôi cho rằng chuyện thuế 20% hay 40% là chuyện tất yếu cho hàng trung chuyển qua Việt Nam và Việt Nam không cần phải đàm phán gì về việc này. Chúng tôi thấy đây vẫn là cơ hội cho Việt Nam nhận chuyển giao công nghệ để nội địa hoá.
Kết luận: Tôi có tự tin không?
Dựa trên phân tích từng điểm, tôi “tự tin một cách thận trọng” rằng môi trường kinh doanh tại Việt Nam sẽ khác biệt và tốt hơn so với trước ngày 7 tháng 7, nhưng với điều kiện:
– Thực thi hiệu quả: Nếu Việt Nam vượt qua được thách thức hành chính và thực hiện đúng cam kết.
– Sự chắc chắn: Doanh nghiệp cần các điều khoản rõ ràng để hoạch định chiến lược.
Hiện tại, tôi dùng từ “thở phào nhẹ nhõm” thay vì “ăn mừng”, vì vẫn còn nhiều bất định. Tuy nhiên, với các cải thiện về rào cản phi thuế quan, IP, và FDI, Việt Nam có cơ hội lớn để tạo ra một môi trường kinh doanh vượt trội hơn trước đây.
Bài viết này đã được viết lại với các dẫn chứng cụ thể và phân tích sâu sắc, dựa trên bối cảnh thỏa thuận thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ.
Nhận xét của Nhà cố vấn già: Tóm lại, thách thức là có và bất cứ thay đổi nào cũng là thách thức nhưng Việt Nam có cơ hội để mua, nhận chuyển giao công nghệ từ Hoa Kỳ để cân bằng cán cân thương mại và đẩy nhanh, mạnh tỷ lệ nội địa hoá, tăng cường R&D để phát triển kinh tế và tự cường. Vấn đề này không dễ nhưng có cách và phương hướng thực thi và cũng đòi hỏi rất cao sự nhập cuộc mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo nhằm chuyển mình nhanh chóng.
Phan Lê Thanh Toàn
Nhà cố vấn già


