TRẬN HIỂM ĐỊA: ẢI CHI LĂNG, LIỄU THĂNG VONG THÂN

Đây là câu chuyện tiêu biểu của việc một hiểm địa, không cần binh tướng quá đông (lực lượng phục kích của Lê Lợi là 1 vạn, đối đầu với 10 vạn quân Minh), họ đã khôn khéo bày trận rồi dùng kế dụ địch vào nơi hiểm địa nơi mà có 100 vạn cũng phải xếp hàng từ từ qua mới được và đồng thời kéo chỉ huy tướng địch ra xa quân hộ vệ tướng, cắt đứt tiếp viện, dùng phục binh và cung nỏ tập kích. Đúng như câu nói: “Một tướng công thành, vạn cốt khô”
Chuyện Liễu Thăng bị phục kích và tử trận ở Ải Chi Lăng là một trong những trang sử hào hùng nhất của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Thất bại của ông ta không chỉ là cái kết cho một vị tướng kiêu căng, mà còn là đòn quyết định khiến 15 vạn viện binh nhà Minh tan tác, buộc Vương Thông ở Đông Quan phải xin hàng.
Bối cảnh dẫn đến trận chiến
Sau thất bại nặng nề ở Tốt Động – Chúc Động (cuối năm 1426), tướng nhà Minh là Vương Thông bị vây hãm ở Đông Quan (Hà Nội). Trong thế cùng, ông ta vờ xin giảng hòa để chờ viện binh từ Trung Quốc sang cứu.
Nhà Minh liền điều động hai đạo quân lớn:
Đạo quân thứ nhất do Liễu Thăng chỉ huy, khoảng 10 vạn quân và 2 vạn ngựa, tiến vào theo hướng Lạng Sơn.
Đạo quân thứ hai do Mộc Thạnh chỉ huy, khoảng 5 vạn quân, tiến vào theo hướng Tuyên Quang.
Liễu Thăng là một danh tướng từng lập nhiều chiến công cho nhà Minh, đã từng sang xâm lược Đại Việt và bắt được vua Hồ Quý Ly năm 1407 . Lần này, ông ta mang tâm thế của một vị tướng “bách chiến bách thắng” và tỏ ra rất chủ quan, khinh địch.
Kế hoạch mai phục của nghĩa quân Lam Sơn
Nhận định đúng tình hình, Lê Lợi và Nguyễn Trãi cho rằng Liễu Thăng là mũi quân chủ lực nguy hiểm nhất, nhưng lại có tính “kiêu và nóng”. Các ông quyết định tập trung lực lượng tinh nhuệ nhất, do các tướng tài giỏi như Lê Sát, Lưu Nhân Chú, Lê Linh, Đinh Liệt, Lê Thụ chỉ huy, lên ải Chi Lăng bố trí trận địa mai phục .
Địa hình ải Chi Lăng vô cùng hiểm trở: một thung lũng nhỏ hình bầu dục dài chừng 4km, bên đông là dãy núi trùng điệp, bên tây là vách núi đá dựng đứng bên dòng sông Thương. Phía nam ải có núi Mã Yên (hay Đảo Mã Pha), dưới chân là cánh đồng lầy lội . Đây quả là một “lò sát sinh” hoàn hảo dành cho quân địch.
Kế hoạch được vạch ra tỉ mỉ:
1. Dụ địch: Tướng Trần Lựu giữ ải Pha Lũy (Nam Quan) có nhiệm vụ “vừa đánh vừa rút, thua như thật” để nhử Liễu Thăng vào sâu .
2. Khích tướng: Lê Lợi còn viết thư tỏ vẻ sợ hãi, xin Liễu Thăng hoãn binh để lập vua Trần Cảo. Liễu Thăng càng thêm đắc ý, không thèm mở thư .
3. Phục kích: Tập trung lực lượng chủ lực chờ sẵn trong thung lũng Chi Lăng và khu vực núi Mã Yên.
Liễu Thăng đại bại và tử trận
Mọi chuyện diễn ra đúng như kế hoạch của nghĩa quân.
Ngày 18 tháng 9 âm lịch (tức ngày 8 tháng 10 dương lịch) năm 1427, quân của Liễu Thăng tiến đến Chi Lăng. Trần Lựu ra nghênh chiến rồi giả thua bỏ chạy.
Liễu Thăng thấy quân ta yếu ớt liên tiếp thua trận thì vô cùng chủ quan, mừng rỡ. Bất chấp lời can ngăn của các tướng Lý Khánh, Hoàng Phúc về việc phòng bị phục binh, ông ta vẫn tự tin dẫn đầu hơn 100 quân kỵ phi nước đại đuổi theo .
Đến địa phận núi Mã Yên (hay Đảo Mã Pha), Liễu Thăng và toán quân kỵ vượt qua một chiếc cầu. Khi họ vừa sang đến nơi, cầu bị sập, cắt đứt đường lui của đội hậu quân. Không lâu sau đó, khi tiến vào vùng bùn lầy dưới chân núi, phục binh của nghĩa quân do Lê Sát chỉ huy từ bốn phía đổ ra đánh thẳng vào đội quân kỵ đang bị cô lập. Liễu Thăng bị giết ngay tại trận (ngày 20 tháng 9, tức 10 tháng 10 năm 1427).
Ai là người trực tiếp giết Liễu Thăng?
Một câu hỏi thú vị được nhiều người quan tâm là chính xác ai đã hạ sát vị tướng nhà Minh này. Các nguồn sử liệu đưa ra những thông tin khác nhau:
Lê Sát: Nhiều tài liệu cho rằng Lê Sát là người tổ chức trận phục kích và trực tiếp chỉ huy việc truy đuổi, chém đầu Liễu Thăng. Nhà bác học Lê Quý Đôn khi đánh giá trận này cũng cho rằng “công ông đứng đầu các tướng”.
Ba anh em họ Bạch: Theo một thần phả còn lưu giữ, ba anh em ruột là Bạch Bảo Công, Bạch Thanh Kiền, Bạch Thuộc và Bạch Tống là những người đã xông vào trận, chém đầu Liễu Thăng và phó tướng.
Không xác định: Cũng có ý kiến cho rằng trong đám loạn quân, không thể xác định chính xác ai là người đã kết liễu Liễu Thăng. Điều này vẫn còn là một ẩn số trong sử sách.
Dù ai là người trực tiếp ra tay, cái chết của Liễu Thăng đã khiến đạo quân cứu viện “như rắn mất đầu”. Các tướng Lương Minh, Lý Khánh cũng lần lượt tử trận hoặc tự vẫn, phần lớn 10 vạn quân Minh bị tiêu diệt hoặc bị bắt sống . Tin thất bại khiến đạo quân của Mộc Thạnh ở phía Tây phải vội vã rút chạy về nước . Kết quả là Vương Thông ở Đông Quan hết hy vọng, buộc phải xin giảng hòa và rút quân về nước, chấm dứt 20 năm đô hộ của nhà Minh.
Đúng là sau thất bại thảm hại đó, trong triều đình nhà Minh cũng có nhiều phản ứng đấy. Tuy nhiên, không có chuyện họ “đòi bắt đền” kiểu đưa ra yêu sách hay gây sức ép trả thù như cách chúng ta vẫn nghĩ. Thực tế, phản ứng của họ phức tạp và khá “tâm lý” hơn nhiều.
Phản ứng của vua Minh: Sự kết hợp giữa giận dữ, tiếc nuối và đổ lỗi
Khi nhận được tin dữ từ Chi Lăng, vua Minh Tuyên Tông đã vô cùng đau buồn và thất vọng. Tuy nhiên, thay vì tức tốc phát động một cuộc chiến tranh trả thù, ông ta lại có những phản ứng rất đáng chú ý:
Than thở và đổ lỗi cho Liễu Thăng: Theo ghi chép trong Minh Thực Lục (ngày 7 tháng 11 năm 1427), vua Tuyên Tông đã thở dài than rằng: “Trẫm nghĩ rằng Thăng trước đây từng ở tại Giao Chỉ, biết rõ địa thế và lòng người, nên dùng vào việc. Nhưng lại lo rằng tính tự thị sức mạnh và kiêu, nên dặn kỹ phải cẩn thận… Việc này ắt Thăng không nghe lời Trẫm, nên đến nỗi thất bại; đó là Thăng đã phụ lòng của Trẫm.”
Không dám phát động chiến tranh trả thù: Mặc dù rất đau lòng trước cái chết của “tướng yêu”, nhưng nhà Minh lúc đó đã kiệt quệ sau nhiều năm chinh chiến. Thảm bại Chi Lăng – Xương Giang đã chứng minh sức mạnh quân sự của nghĩa quân Lam Sơn và sự hiểm trở của địa hình Đại Việt. Họ hiểu rằng một cuộc chiến mới sẽ chỉ chuốc thêm thất bại.
Kết cục: Chấp nhận hòa bình và rút quân
Sau khi đạo quân của Liễu Thăng bị tiêu diệt và đạo quân của Mộc Thạnh vội vã rút chạy, tướng giữ thành Đông Quan là Vương Thông rơi vào thế tuyệt vọng. Hoàn toàn mất hy vọng, ông ta buộc phải chấp nhận giảng hòa theo đề nghị của Lê Lợi. Hội thề Đông Quan được tổ chức, và toàn bộ quân Minh còn lại được an toàn rút về nước .
Về phía triều đình nhà Minh, vua Tuyên Tông cũng không còn lựa chọn nào khác. Ông ta chính thức xuống chiếu, chấp nhận việc lập người con cháu nhà Trần (mà phía Việt Nam đưa ra) để làm “bình phong” danh nghĩa, và rút hết binh mã, chính thức chấm dứt cuộc chiến tranh xâm lược kéo dài 20 năm .
Vậy, cái chết của Liễu Thăng không phải là cái cớ để nhà Minh “bắt đền”, mà đúng hơn là giọt nước cuối cùng làm tràn ly, khiến họ phải chấp nhận sự thật đau đớn: giấc mơ xâm lăng Đại Việt đã tan vỡ hoàn toàn. Đây là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của chính nghĩa và tinh thần đại đoàn kết dân tộc.
TƯỢNG VÀNG ĐỀN MẠNG?
Chuyện “đòi tượng vàng đền mạng Liễu Thăng” là có thật trong lịch sử ngoại giao Việt – Trung, nhưng nó phức tạp và kéo dài hơn nhiều so với suy nghĩ ban đầu. Thực chất, đây là một “món nợ” kéo dài gần 300 năm và được “thanh toán” dần qua nhiều đời sứ thần, với những câu chuyện vô cùng ly kỳ.
Nguồn gốc của “món nợ” và những cách hiểu khác nhau
Sau chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang năm 1427, Lê Lợi chủ động giảng hòa để tránh binh đao. Một trong những điều kiện để nhà Minh rút quân là Đại Việt phải chấp nhận lệ cống “người vàng”
Góc nhìn dân gian: Phổ biến nhất là thuyết “đền mạng Liễu Thăng”. Theo đó, nhà Minh bắt Đại Việt phải đúc tượng vàng nặng 50kg để tạ tội đã giết chết “tướng yêu” của họ .
Góc nhìn học thuật: Các nhà nghiên cứu cho rằng lệ cống người vàng thực chất đã có từ thời nhà Nguyên (thế kỷ 13). Khi đó, vua Nguyên bắt vua Trần phải sang chầu, nếu không thì phải đúc tượng vàng thay thân . Đến thời Lê, sự việc Liễu Thăng bị giết chỉ là cái cớ để tái lập và duy trì lệ cống này .
Dù nguồn gốc thế nào, “món nợ” này đã trở thành gánh nặng cho các triều đại Đại Việt suốt gần 300 năm, cho đến khi bị xóa bỏ nhờ tài ngoại giao của hai sứ thần lỗi lạc.
Hai “kỳ án” xóa nợ tượng vàng
Lịch sử ghi lại hai câu chuyện nổi tiếng nhất về việc chấm dứt lệ cống này, dù có phần khác nhau về thời gian và nhân vật, nhưng đều thể hiện trí tuệ và bản lĩnh của người Việt.
Kế sách của Thám hoa Giang Văn Minh (năm 1637)
Năm 1637, Thám hoa Giang Văn Minh đi sứ nhà Minh. Thay vì mang tượng vàng, ông quyết định dùng mưu trí để đối đáp. Đúng vào hôm sinh nhật vua Minh, ông không dâng lễ mà quỳ khóc than thảm thiết.
Khi vua Minh hỏi lý do, ông tâu rằng hôm đó là giỗ cụ tổ 8 đời, vì đi sứ nên không thể về quê cúng giỗ, bất hiếu quá nên khóc.
Vua Minh an ủi: “Người ta chết, 5 đời thì thôi, cụ 8 đời của khanh không phải lo nghĩ nhiều thế” .
Ngay lập tức, Giang Văn Minh chớp thời cơ:
“Thần cũng nghĩ như vậy. Nhưng nợ Liễu Thăng nước thần đã phải trả hơn 200 năm, tức là quá 8 đời rồi, sao thiên triều vẫn cứ đòi mãi?”
Trước lý lẽ đanh thép và sắc sảo đó, vua Minh đành phải tuyên bố xóa bỏ lệ cống người vàng ngay trên triều đình. Tuy nhiên, sự kiêu hãnh của ông đã khiến vua Minh nổi giận, bất chấp luật bang giao mà hãm hại ông.
Tài ngoại giao của Thượng thư Nguyễn Công Hãng (năm 1718)
Đến năm 1718, một vị quan khác là Nguyễn Công Hãng đi sứ nhà Thanh (đã thay nhà Minh). Lần này, ông chủ động không đúc tượng vàng để cống.
Khi bị quan lại nhà Thanh chất vấn về việc thiếu lệ cống, ông bình thản đáp: việc tuế cống thì vẫn đầy đủ, còn chuyện bồi thường “đền mạng” thì ông không biết.
Người Thanh nhắc lại chuyện Liễu Thăng, ông cười đáp rằng Liễu Thăng là bại tướng của nhà Minh, không phải của nhà Thanh. Một triều đại lớn như nhà Thanh mà lại đi “đòi nợ thay” cho kẻ thua trận của triều đại trước, e rằng không xứng đáng. Lý lẽ này quá chính xác và thuyết phục, khiến vua Khang Hy phải chấp thuận bãi bỏ lệ cống từ đó.
Tóm lại
Câu chuyện nhà Minh đòi cống tượng vàng để “đền tội giết Liễu Thăng” là có thật và đã trở thành một gánh nặng ngoại giao kéo dài. Việc xóa bỏ được “món nợ” này là chiến công hiển hách của nền ngoại giao Việt Nam, tiêu biểu là hai sứ thần Giang Văn Minh và Nguyễn Công Hãng. Họ đã dùng trí tuệ, lòng dũng cảm và sự nhạy bén chính trị để bảo vệ danh dự và lợi ích quốc gia, để lại những giai thoại đẹp trong lịch sử dân tộc.
Phan Lê Thanh Toàn
Nhà cố vấn già tổng hợp và chia sẻ
#Nhacovangia

Share the Post:

Những bài viết tương tự