Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực hội nhập kinh tế toàn cầu, việc áp dụng thuế lợi nhuận vốn (capital gains tax – CGT) lên đến 20% trên chứng khoán không còn là chủ đề tranh luận nữa. Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo công bằng xã hội, giảm thiểu khoảng cách giàu nghèo bằng cách phân bổ nguồn thu từ những người hưởng lợi lớn nhất từ thị trường tài chính. Tuy nhiên, nếu đã quyết định thực thi, chúng ta cần làm cho tới nơi tới chốn, học hỏi từ thông lệ quốc tế để biến chính sách thuế thành động lực thúc đẩy thị trường chứng khoán (TTCK) phát triển chuyên nghiệp, bền vững. Thay vì đánh thuế ngay lập tức trên từng giao dịch, hãy chuyển hướng sang mô hình trì hoãn thuế đến khi rút tiền ra khỏi tài khoản đầu tư – một cách tiếp cận đã được chứng minh hiệu quả ở nhiều quốc gia phát triển như Mỹ, Anh và Nhật Bản. Điều này không chỉ giảm gánh nặng hành chính mà còn khuyến khích hành vi đầu tư dài hạn, góp phần xây dựng một TTCK ổn định và công bằng hơn.
Trước hết, việc chỉ thu thuế khi nhà đầu tư rút tiền từ tài khoản chứng khoán về tài khoản cá nhân là một giải pháp thông minh, dù đòi hỏi công nghệ cao để tính toán và theo dõi. Hiện nay, với sự phát triển của hệ thống giao dịch KRX và các nền tảng số hóa, Việt Nam hoàn toàn có khả năng triển khai điều này mà không làm chậm quá trình thanh toán đáng kể. Hãy nhìn vào mô hình IRA (Individual Retirement Arrangements) của Mỹ: Ở đây, lợi nhuận vốn từ đầu tư chứng khoán được trì hoãn thuế hoàn toàn cho đến khi rút ra, thường ở tuổi nghỉ hưu. Điều này không chỉ giúp nhà đầu tư tích lũy tài sản mà còn khuyến khích họ giữ vốn lâu dài, cho phép lợi nhuận kép mà không bị “cắn xé” bởi thuế hàng năm
Tương tự, ở Anh với ISA (Individual Savings Accounts), lợi nhuận từ cổ phiếu được miễn hoặc trì hoãn thuế cho đến khi rút, với giới hạn hàng năm lên đến 20.000 GBP, giúp giảm phức tạp hành chính và tăng tính minh bạch.
Ở Nhật Bản, các tài khoản đầu tư đặc biệt như NISA cũng áp dụng nguyên tắc tương tự, nơi thuế trên lợi nhuận vốn được hoãn lại, thúc đẩy đầu tư dài hạn mà không làm phức tạp hóa quy trình rút tiền.
Tại châu Âu, nhiều nước như Đức và Pháp sử dụng các quỹ đầu tư tập thể để trì hoãn nộp thuế, chứng minh rằng công nghệ hiện đại có thể xử lý được thách thức này, biến nó thành lợi thế cạnh tranh cho thị trường.
Khi áp dụng cách tiếp cận này, nếu nhà đầu tư để lại lợi nhuận trong tài khoản và tái đầu tư, thị trường sẽ trở nên chuyên nghiệp hơn, buộc phải tập trung vào đầu tư theo chu kỳ kinh tế thay vì lướt sóng ngắn hạn. Vốn sẽ luân chuyển liên tục trong hệ thống tài chính, thay vì bị rút ra sớm để tránh thuế, tạo nên một dòng chảy ổn định hỗ trợ doanh nghiệp. Hãy tưởng tượng: Các công ty niêm yết có thể an tâm tập trung vào sản xuất và kinh doanh dài hạn, thay vì lo lắng về biến động giá cổ phiếu do “đánh chứng” – hành vi đầu cơ phổ biến hiện nay ở Việt Nam. Thông lệ quốc tế cho thấy rõ lợi ích này: Ở Mỹ, việc trì hoãn nộp thuế qua IRA đã khuyến khích đầu tư dài hạn, giúp thị trường chứng khoán ổn định hơn và tăng trưởng compound, với lợi nhuận sau thuế cao hơn nhờ thời giá trị của tiền.
Nghiên cứu từ OECD chỉ ra rằng, trì hoãn thuế giảm hiệu ứng “lock-in” (giữ tài sản quá lâu để tránh thuế), nhưng đồng thời thúc đẩy tái đầu tư, tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững.
Áp dụng ở Việt Nam, điều này sẽ giúp kiểm soát dòng vốn, giảm rủi ro bong bóng đầu cơ, và biến TTCK thành công cụ hỗ trợ kinh tế thực thay vì sân chơi cá cược.
Hơn nữa, mô hình này sẽ giúp chỉ số VN-Index tăng trưởng bền vững hơn, đồng thời tránh lạm dụng trading từ các “tay to” trên thị trường. Những ai lạm dụng giao dịch ngắn hạn sẽ phải chịu thuế cao hơn khi rút tiền thường xuyên, trong khi đầu tư dài hạn được ưu đãi gián tiếp qua trì hoãn nộp thuế. Điều này không chỉ ổn định thị trường tài chính mà còn khuyến khích hành vi có trách nhiệm. Theo các phân tích từ Investopedia và Tax Foundation, việc ưu đãi thuế cho đầu tư dài hạn (long-term) giảm biến động thị trường, vì nhà đầu tư ít bị cám dỗ bán tháo để chốt lời sớm, dẫn đến sự ổn định kinh tế vĩ mô.
Ở Việt Nam, nơi trading đầu cơ chiếm tỷ lệ lớn, chính sách này sẽ dần loại bỏ những dòng tiền “đầu tư kiểu con buôn”, thay vào đó thúc đẩy vốn chất lượng cao, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển thực sự.
Cuối cùng, một TTCK bền vững sẽ dễ dàng nâng hạng từ cận biên lên mới nổi theo tiêu chí của FTSE Russell và MSCI, mang lại lợi ích lớn cho toàn bộ thị trường. Đồng thời, nó sẽ phát huy các cách đầu tư tích sản và giá trị, phân hóa rõ ràng thành hai phe: Nhóm đầu tư dài hạn (tích sản, giá trị) với lợi ích trì hoãn nộp thuế, và nhóm trading ngắn hạn chịu gánh nặng thuế cao hơn. Thị trường sẽ định hình rõ ràng, làm cho việc áp thuế trở nên minh bạch và công bằng. Như ở Ấn Độ với long-term CGT thấp hơn short-term, điều này đã khuyến khích đầu tư giá trị, giảm đầu cơ và tăng thị trường ổn định.
Việt Nam có thể học hỏi để xây dựng một hệ thống tương tự, nơi đầu tư dài hạn không chỉ là lựa chọn mà còn là chiến lược tối ưu.
Tóm lại, việc trì hoãn thuế lợi nhuận vốn đến khi rút tiền không phải là né tránh trách nhiệm mà là cách thông minh để xây dựng một TTCK chuyên nghiệp, công bằng và bền vững. Bằng cách áp dụng thông lệ quốc tế, Việt Nam không chỉ giảm phân hóa giàu nghèo mà còn tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế dài hạn, nơi vốn chảy vào sản xuất thực thay vì đầu cơ ảo. Đây là lúc chúng ta hành động quyết liệt, biến thách thức thành cơ hội để TTCK Việt Nam vươn tầm khu vực và toàn cầu.
Phan Lê Thanh Toàn
Nhà cố vấn già


