Dưới đây là phân tích chi tiết về báo cáo PMI ngành sản xuất Việt Nam tháng 6/2025, tập trung vào hai khía cạnh chính: khả năng ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh chưa đàm phán xong thuế quan và PMI giảm liên tiếp, cùng với đánh giá khả năng cung ứng tiền của Ngân hàng Nhà nước (SBV) trong tình hình hiện tại.
1. Khả năng ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam
Báo cáo PMI tháng 6/2025 cho thấy ngành sản xuất Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi PMI giảm liên tục nhiều tháng và các cuộc đàm phán thuế quan vẫn chưa đạt được kết quả. Những yếu tố này có thể tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam theo các cách sau:
Giảm đơn đặt hàng mới và xuất khẩu:
Tổng số lượng đơn đặt hàng mới giảm, đặc biệt là đơn hàng từ nước ngoài giảm nhanh, phản ánh nhu cầu quốc tế suy yếu. Điều này có thể xuất phát từ các rào cản thương mại, như thuế quan chưa được giải quyết, hoặc do suy thoái kinh tế toàn cầu. Việc chưa đàm phán xong thuế quan với các thị trường lớn (ví dụ: Mỹ) có thể làm tăng chi phí xuất khẩu, giảm lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, dẫn đến giảm sản lượng công nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến GDP.
Giảm việc làm và hoạt động mua hàng:
Khi đơn đặt hàng giảm, các doanh nghiệp cắt giảm sản xuất, dẫn đến giảm nhu cầu lao động và nguyên vật liệu. Điều này làm tăng tỷ lệ thất nghiệp, giảm thu nhập của người lao động, và kéo theo giảm chi tiêu tiêu dùng – một yếu tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hoạt động mua hàng giảm cũng cho thấy doanh nghiệp đang thận trọng, không kỳ vọng nhu cầu phục hồi trong ngắn hạn.
Chi phí đầu vào và giá cả đầu ra tăng nhẹ:
Dù PMI giảm, chi phí đầu vào và giá cả đầu ra vẫn tăng nhẹ, có thể do lạm phát hoặc giá nguyên liệu toàn cầu tăng. Tuy nhiên, nếu giá đầu ra không tăng đủ để bù đắp chi phí đầu vào, lợi nhuận doanh nghiệp sẽ giảm, ảnh hưởng đến khả năng đầu tư và mở rộng sản xuất.
Tác động tổng thể:
Sự kết hợp của giảm xuất khẩu, giảm việc làm, và áp lực chi phí có thể làm chậm đà tăng trưởng kinh tế. Nếu tình trạng này kéo dài mà không có biện pháp hỗ trợ từ chính phủ hoặc SBV, Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ tăng trưởng kinh tế suy giảm.
2. Đánh giá khả năng cung ứng tiền của Ngân hàng Nhà nước
Trong bối cảnh PMI giảm và kinh tế suy yếu, SBV có thể xem xét nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, các biện pháp cần cân nhắc kỹ để tránh rủi ro lạm phát. Dưới đây là đánh giá dựa trên các khía cạnh cụ thể:
a. Tổng số lượng đơn đặt hàng mới giảm khi số lượng đơn đặt hàng mới từ nước ngoài giảm nhanh
Tác động:
Giảm đơn đặt hàng, đặc biệt từ thị trường quốc tế, cho thấy nhu cầu tín dụng của doanh nghiệp có thể giảm do ít động lực mở rộng sản xuất. Điều này làm giảm áp lực lên cung tiền tự nhiên từ phía cầu tín dụng.
Khả năng cung ứng tiền của SBV:
SBV có thể can thiệp bằng cách kích thích nhu cầu nội địa thông qua giảm lãi suất hoặc cung cấp các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp xuất khẩu, giúp bù đắp sự sụt giảm từ thị trường nước ngoài.
b. Việc làm và hoạt động mua hàng giảm
Tác động:
Giảm việc làm làm tăng tỷ lệ thất nghiệp, giảm thu nhập hộ gia đình và chi tiêu tiêu dùng, từ đó giảm nhu cầu tín dụng tiêu dùng. Hoạt động mua hàng giảm phản ánh sự thận trọng của doanh nghiệp, làm giảm nhu cầu vay vốn để tích trữ nguyên vật liệu.
Khả năng cung ứng tiền của SBV:
SBV có thể hỗ trợ bằng cách cung cấp tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hoặc triển khai các chương trình hỗ trợ người lao động để duy trì mức tiêu dùng. Tăng cung tiền qua giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc cũng là một lựa chọn để tăng thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.
c. Chi phí đầu vào và giá cả đầu ra tăng nhẹ
Tác động:
Lạm phát nhẹ (do chi phí đầu vào và giá cả đầu ra tăng) có thể khiến SBV cân nhắc thắt chặt chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, với PMI giảm và kinh tế suy yếu, ưu tiên hỗ trợ tăng trưởng có thể vượt lên trên việc kiểm soát lạm phát, nhất là khi lạm phát vẫn ở mức thấp.
Khả năng cung ứng tiền của SBV:
SBV có thể duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt, kết hợp giảm lãi suất để kích thích đầu tư và tiêu dùng, đồng thời theo dõi chặt chẽ lạm phát để tránh rủi ro tăng giá không kiểm soát.
Các biện pháp khả thi của SBV
Giảm lãi suất: Giảm lãi suất cơ bản hoặc tái cấp vốn để khuyến khích ngân hàng thương mại hạ lãi suất cho vay, kích thích đầu tư và tiêu dùng.
Tăng cung tiền: Mua lại trái phiếu chính phủ hoặc giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc để tăng khả năng cho vay của hệ thống ngân hàng.
Hỗ trợ tín dụng mục tiêu: Cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các ngành chịu ảnh hưởng nặng như xuất khẩu, giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn.
Rủi ro tiềm tàng:
Nếu nới lỏng tiền tệ quá mức, cung tiền tăng nhanh mà sản xuất không phục hồi có thể dẫn đến lạm phát cao, làm giảm sức mua và ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế dài hạn. SBV cần điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu lạm phát và phản ứng của nền kinh tế.
Chúng tôi quan sát và thấy rằng:
Báo cáo PMI tháng 6/2025 cho thấy ngành sản xuất Việt Nam đang chịu áp lực từ PMI giảm liên tiếp và chưa đàm phán xong thuế quan, đe dọa tăng trưởng kinh tế qua giảm xuất khẩu, việc làm, và lợi nhuận doanh nghiệp. SBV có thể áp dụng các biện pháp nới lỏng tiền tệ như giảm lãi suất, tăng cung tiền, và hỗ trợ tín dụng để kích thích kinh tế. Tuy nhiên, cần thận trọng để tránh lạm phát vượt tầm kiểm soát, đảm bảo sự ổn định kinh tế trong dài hạn.
1.PMI giảm liền tháng liên tục nghĩa là đã bị ảnh hưởng do vấn đề thuế quan. Nếu thuế quan đàm phán xong sẽ sớm tháo gỡ phần nào do chuyện áp thuế dư dự báo là có. Phần còn Việt Nam cần phải chỉ động tìm đến các thị trường mới như Châu Âu và Trung Đông thông qua các hiệp định đã ký kết.
2.Sau khi tháo gỡ về thuế quan, PIM tiếp tục giảm, nghĩa là kinh tế chúng ta bắt đầu suy yếu và phần thị trường mới vẫn chưa tiếp cận được.
3.Tất nhiên do khối lượng công việc bị ảnh hưởng do đơn hàng giảm, SBV sẽ phải hỗ trợ cho những ngành chịu ảnh hưởng nên chuyện tăng cũng tiền theo kiểu điều hành linh hoạt là điều cần thiết.
4.Chúng tôi đợi báo cáo các chỉ số kinh tế và xã hội của tổng cục thống kê để có thêm đánh giá đầy đủ hơn về xu hướng.
Phan Lê Thanh Toàn
Nhà cố vấn già


