Dựa trên các thông tin mới nhất từ phiên chất vấn tại Quốc hội ngày 19/6/2025 và xu hướng gần đây của thị trường tài chính Việt Nam, dưới đây là đánh giá về khả năng cung tiền trong ngắn hạn:
Link bài viết:
https://vneconomy.vn/tin-dung-dat-dinh-134-gdp-thong-doc-kien-nghi-mo-rong-cac-kenh-von-khac-cho-tang-truong.htm
Tình hình hiện tại và các yếu tố ảnh hưởng
– Tỷ lệ tín dụng so với GDP cao: Tính đến cuối năm 2024, dư nợ tín dụng đạt 134% GDP, cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng. Đây là mức cao, tiềm ẩn rủi ro nếu tăng trưởng tín dụng tiếp tục ở mức mạnh mà không có sự đa dạng hóa nguồn vốn.
– Mục tiêu tín dụng 2025: Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 16% cho năm 2025, nhằm hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP 8%. Nếu GDP tăng trưởng vượt dự kiến (ví dụ đạt 10%), NHNN có thể điều chỉnh tăng trưởng tín dụng cao hơn, dẫn đến cung tiền tăng thêm.
Yếu tố thúc đẩy mở rộng cung tiền
1. Tăng trưởng tín dụng:
– Mức tăng trưởng tín dụng 16% trong năm 2025 sẽ là động lực chính làm tăng cung tiền, vì khi ngân hàng cho vay, tiền mới được tạo ra trong nền kinh tế. Trong 5 năm qua, tăng trưởng tín dụng trung bình đạt 14-15% mỗi năm, và mức 16% cho thấy xu hướng tiếp tục mở rộng.
– Nhu cầu vốn cho các dự án lớn từ nay đến 2030, như 2.000 km đường cao tốc, đường sắt cao tốc Bắc – Nam, cảng hàng không, và các cam kết biến đổi khí hậu, sẽ thúc đẩy tín dụng và cung tiền tăng.
2. Chính sách hỗ trợ lãi suất:
– Chính sách hỗ trợ lãi suất 2% cho các dự án xanh, tuần hoàn và ESG theo Nghị quyết 168 có thể kích thích nhu cầu vay vốn. Nếu triển khai hiệu quả (khác với gói hỗ trợ trước chỉ giải ngân 3,05%), điều này sẽ góp phần làm tăng cung tiền trong ngắn hạn.
Yếu tố kiềm chế mở rộng cung tiền
1. Rủi ro tài chính từ tín dụng cao:
– Với tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức 134%, Thống đốc Nguyễn Thị Hồng đã nhấn mạnh cần thận trọng để tránh rủi ro cho hệ thống tài chính, như bong bóng tài sản hoặc nợ xấu gia tăng. Điều này có thể dẫn đến chính sách kiểm soát tín dụng chặt chẽ hơn.
2. Đa dạng hóa nguồn vốn:
– NHNN khuyến khích phát triển các kênh vốn thay thế như thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp. Nếu các kênh này phát triển mạnh, áp lực lên tín dụng ngân hàng giảm, từ đó làm chậm tốc độ tăng cung tiền từ kênh tín dụng.
3. Chính sách tiền tệ linh hoạt:
– NHNN sẽ điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt để kiểm soát lạm phát và đảm bảo ổn định vĩ mô. Nếu lạm phát tăng hoặc rủi ro tài chính xuất hiện, NHNN có thể thắt chặt chính sách, hạn chế tốc độ mở rộng cung tiền.
Dự báo cung tiền trong ngắn hạn:
– Xu hướng chung: Trong ngắn hạn (từ tháng 6 đến quý 3/2025), cung tiền có khả năng tiếp tục tăng do:
– Mục tiêu tăng trưởng tín dụng 16%.
– Nhu cầu vốn lớn cho các dự án hạ tầng và tăng trưởng kinh tế.
– Mức độ tăng: Tốc độ mở rộng cung tiền sẽ phụ thuộc vào:
– Hiệu quả hấp thụ vốn: Khả năng triển khai các dự án lớn và giải ngân vốn.
– Thành công của kênh vốn thay thế: Nếu thị trường chứng khoán hoặc trái phiếu doanh nghiệp phát triển, cung tiền từ tín dụng ngân hàng có thể tăng chậm hơn.
– Chính sách của NHNN: Một chính sách thận trọng để kiểm soát rủi ro có thể làm giảm tốc độ tăng cung tiền.
Chia sẻ:
Trong ngắn hạn, cung tiền trên thị trường Việt Nam dự kiến sẽ mở rộng để đáp ứng nhu cầu vốn cho tăng trưởng kinh tế, đặc biệt là các dự án hạ tầng trọng điểm. Tuy nhiên, NHNN sẽ điều hành thận trọng nhằm:
– Giữ tốc độ tăng cung tiền ở mức kiểm soát được.
– Tránh rủi ro từ tỷ lệ tín dụng cao.
– Thúc đẩy đa dạng hóa nguồn vốn để giảm phụ thuộc vào ngân hàng.
Vì vậy, cung tiền sẽ tăng nhưng với tốc độ được quản lý chặt chẽ để đảm bảo ổn định vĩ mô.
Phan Lê Thanh Toàn
Nhà cố vấn già


